Tuần rồi tôi dành thời gian xem lại recording của một webinar do APCDA (Asia Pacific Career Development Association) tổ chức, với chủ đề Mental Health in the Workplace, do Dr. Lee Richmond dẫn dắt.
Đây là một buổi trao đổi giữa những người làm nghề hướng nghiệp trong khu vực, xoay quanh một câu hỏi khá đơn giản nhưng cũng rất khó trả lời:
Trong thực tế làm nghề, chúng ta đang làm hướng nghiệp… hay đang hỗ trợ sức khoẻ tinh thần cho khách hàng?
Trong webinar, người dẫn chương trình nhắc đến 5 vấn đề sức khoẻ tinh thần thường gặp nhất trong môi trường làm việc hiện nay:
lo âu, trầm cảm, stress và burnout, nghiện chất kích thích, và hội chứng impostor (cảm giác mình không xứng đáng với thành công của mình).
Những khái niệm này nghe có vẻ quen thuộc nếu đọc sách hay nghiên cứu từ phương Tây. Nhưng khi nghe các đồng nghiệp trong khu vực chia sẻ trải nghiệm thực tế, tôi nhận ra một điều những câu chuyện này không hề xa lạ với Việt Nam.
Thậm chí, trong nhiều trường hợp, nó đang xuất hiện ngày càng nhiều.
Đằng sau một câu hỏi nghề nghiệp thường là một câu chuyện khác
Trong công việc tư vấn hướng nghiệp, khách hàng hiếm khi nói ngay từ đầu rằng họ đang gặp vấn đề về sức khoẻ tinh thần.
Họ thường bắt đầu bằng những câu hỏi rất “nghề nghiệp”:
Em nên đổi việc không?
Em học ngành này có đúng không?
Em có nên bỏ công việc ổn định để làm freelance không?
Nhưng nếu ngồi lại đủ lâu và hỏi sâu hơn, nhiều khi câu chuyện thật lại nằm ở chỗ khác.
Nhiều bạn trẻ tôi gặp không thiếu năng lực, không thiếu cơ hội. Nhưng các bạn đang lo âu.
Lo vì sợ mình đi chậm hơn bạn bè.
Lo vì sợ chọn sai con đường.
Lo vì nhìn quanh ai cũng có vẻ đang rất thành công.
Trong webinar, người dẫn chương trình mô tả lo âu trong môi trường làm việc bằng những biểu hiện như: khó thư giãn, dễ cáu gắt, trì hoãn công việc, né tránh những tình huống gây áp lực.
Nếu làm việc với sinh viên hoặc người mới đi làm ở Việt Nam vài năm gần đây, bạn sẽ thấy những biểu hiện này không hề hiếm.
Ở một nền kinh tế đang thay đổi rất nhanh như Việt Nam, cơ hội nhiều hơn trước, nhưng sự bất định cũng lớn hơn trước.
Điều đó tạo ra một dạng áp lực rất đặc trưng của thế hệ trẻ hiện nay:
không phải thiếu lựa chọn, mà là có quá nhiều lựa chọn nhưng không biết chọn gì cho đúng.
Burnout không còn là chuyện của người trung niên
Một điểm khác khiến tôi suy nghĩ nhiều là câu chuyện về burnout.
Ngày trước, khi nói đến burnout, người ta thường nghĩ đến những người đã đi làm 10–15 năm, đang gánh trách nhiệm quản lý hoặc áp lực gia đình.
Nhưng bây giờ, burnout xuất hiện rất sớm.
Có những sinh viên năm ba, năm tư đã cảm thấy kiệt sức.
Có những bạn mới đi làm 2–3 năm đã cảm thấy mình “hết năng lượng”.
Trong webinar, burnout được mô tả bằng ba dấu hiệu chính: kiệt quệ cảm xúc, giảm hiệu quả công việc, và cảm giác tách rời khỏi công việc của mình.
Tôi đã gặp khá nhiều trường hợp mà ban đầu khách hàng nghĩ rằng họ chọn sai nghề.
Nhưng sau khi nói chuyện một thời gian, chúng tôi nhận ra vấn đề không phải là nghề.
Vấn đề là họ đã quá mệt.
Và khi một người đã quá mệt, mọi quyết định nghề nghiệp đều dễ trở nên cực đoan.
Hội chứng impostor trong môi trường cạnh tranh
Một chủ đề khác trong webinar là impostor syndrome – cảm giác mình không xứng đáng với thành công của mình.
Điều thú vị là hiện tượng này thường xuất hiện ở những người có thành tích tốt.
Những sinh viên học trường top.
Những người vừa có học bổng, vừa có internship tốt.
Những người được đánh giá là “rất tiềm năng”.
Nhưng bên trong, họ lại luôn cảm thấy:
Mình chỉ may mắn thôi.
Mình không giỏi như người ta nghĩ.
Nếu người khác biết mình thật sự như thế nào, chắc họ sẽ thất vọng.
Ở Việt Nam, điều này còn phức tạp hơn một chút.
Vì trong văn hoá Á Đông, sự khiêm tốn luôn được khuyến khích. Nhưng khi khiêm tốn biến thành tự phủ nhận bản thân, nó bắt đầu ảnh hưởng đến sự phát triển nghề nghiệp.
Một phần công việc của người làm hướng nghiệp, đôi khi rất đơn giản:
giúp khách hàng nhìn thấy giá trị thật của chính mình.
Hướng nghiệp không thể thay thế trị liệu tâm lý
Một điểm rất quan trọng được nhấn mạnh trong webinar là: career counseling không phải là psychotherapy.
Nếu một người đang trải qua trầm cảm nặng hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác, việc tư vấn nghề nghiệp thôi là không đủ.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh châu Á, nơi mà dịch vụ sức khoẻ tinh thần vẫn còn hạn chế và nhiều người cảm thấy thoải mái hơn khi nói chuyện với career counselor trước.
Trong những năm làm nghề, tôi cũng ngày càng nhận ra rằng: người làm hướng nghiệp cần biết khi nào nên tiếp tục đồng hành, và khi nào nên giới thiệu khách hàng đến chuyên gia tâm lý.
Đó không phải là từ chối trách nhiệm.
Ngược lại, đó là một phần của trách nhiệm nghề nghiệp.
Có lẽ chúng ta cần nhìn “career” theo cách rộng hơn
Phần cuối của webinar nhắc đến một góc nhìn khá thú vị từ các nhà lý thuyết hướng nghiệp: career không chỉ là công việc.
Nó là cách một con người sống cuộc đời của mình.
Trong nhiều cuộc trò chuyện về nghề nghiệp ở Việt Nam, câu hỏi thường xoay quanh:
nghề nào lương cao?
ngành nào dễ xin việc?
con đường nào ổn định?
Những câu hỏi đó không sai. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta đang nhìn career quá hẹp.
Công việc gắn với ý nghĩa sống.
Gắn với cộng đồng.
Gắn với cách một người muốn đóng góp cho thế giới.
Khi nhìn career theo cách rộng hơn như vậy, người làm hướng nghiệp cũng cần thay đổi cách đặt câu hỏi.
Không chỉ hỏi: Em muốn làm nghề gì? Mà còn hỏi: Điều gì làm em cảm thấy mình đang sống đúng với giá trị của mình?
Một suy nghĩ sau khi xem xong webinar
Sau khi xem xong recording buổi webinar này, tôi có một suy nghĩ khá rõ ràng:
nghề hướng nghiệp trong tương lai sẽ ngày càng gần với câu chuyện sức khoẻ tinh thần.
Không phải vì chúng ta trở thành nhà tâm lý học.
Mà vì trong một thế giới thay đổi nhanh, nơi AI, khủng hoảng kinh tế, biến động xã hội liên tục diễn ra, câu hỏi về nghề nghiệp luôn gắn liền với câu hỏi về sự ổn định nội tâm của con người.
Khách hàng có thể đến với chúng ta để hỏi về CV, ngành học, hay công việc tiếp theo.
Nhưng đôi khi, điều họ thật sự cần là một không gian để dừng lại một chút.
Để hiểu mình đang sợ điều gì.
Để hiểu mình đang mong muốn điều gì.
Và từ đó, mới có thể đi tiếp con đường nghề nghiệp của mình một cách bình tĩnh hơn.
Có lẽ đó cũng là một trong những lý do khiến tôi vẫn thấy nghề này đáng làm.
Không phải vì chúng ta giúp người khác “chọn nghề đúng”.
Mà vì đôi khi, chúng ta giúp họ hiểu chính mình hơn một chút trên hành trình làm việc và sống.

Bạn có bình luận hay câu hỏi gì không?